licensed practical nurse

licensed practical nurse

A licensed practical nurse checks a patient's blood pressure in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: licensed practical nurse (viết tắt: LPN) một loại y tá đã hoàn thành chương trình đào tạo ngắn hạn (thường kéo dài 1-2 năm) được cấp phép hành nghề bởi một tiểu bang để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản cho người bệnh. Công việc của họ thường bao gồm theo dõi dấu hiệu sinh tồn, thay băng, hỗ trợ vệ sinh cá nhân thực hiện các nhiệm vụ y tế đơn giản dưới sự giám sát của y tá trình độ cao hơn (Registered Nurse - RN) hoặc bác sĩ.

dụ sử dụng
  • (Y tá thực hành được cấp phép đã kiểm tra huyết áp nhiệt độ của bệnh nhân.)
  • ( ấy làm việc với tư cách y tá thực hành được cấp phép trong một viện dưỡng lão, giúp đỡ các cư dân lớn tuổi trong các hoạt động hàng ngày.)
  • (Để trở thành y tá thực hành được cấp phép, bạn phải vượt qua kỳ thi cấp phép của tiểu bang sau khi hoàn thành chương trình đào tạo được phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • licensed practical nurse thường được phân biệt với registered nurse (y tá đã đăng ký) ở mức độ đào tạo phạm vi nhiệm vụ. LPN tập trung vào chăm sóc cơ bản, trong khi RN có thể thực hiện các thủ thuật phức tạp hơn quản lý nhóm y tá.
  • Trong một số bối cảnh, cụm từ này có thể được viết tắt LPN trong hồ sơ y tế hoặc trong giao tiếp chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Licensed vocational nurse (LVN): tên gọi tương đươngmột số tiểu bang như Texas California, chỉ cùng một chức danh.
  • Practical nursing: danh từ chỉ lĩnh vực hoặc chương trình đào tạo cho nghề này.
  • LPN: viết tắt phổ biến của licensed practical nurse.
Từ đồng nghĩa
  • Vocational nurse: y tá hướng nghiệp (thường dùng thay thếmột số khu vực).
  • Entry-level nurse: y tá cấp đầu vào (nhấn mạnh trình độ đào tạo tối thiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến licensed practical nurse. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Work as: làm việc với tư cách . - She works as a licensed practical nurse. ( ấy làm việc với tư cách y tá thực hành được cấp phép.) - Train as: đào tạo để trở thành. - He trained as a licensed practical nurse last year. (Anh ấy đã được đào tạo để trở thành y tá thực hành được cấp phép vào năm ngoái.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến licensed practical nurse. Tuy nhiên, có thể thấy thành ngữ chung trong ngành y tế: - In the trenches: chỉ công việc thực tế, trực tiếp chăm sóc bệnh nhân. - As a licensed practical nurse, she spends most of her time in the trenches, caring for patients. (Với tư cách y tá thực hành được cấp phép, ấy dành phần lớn thời giantuyến đầu, chăm sóc bệnh nhân.)